Thuộc lòng chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia trọng tâm (Phần 1)
10:01 - 26/08/2024

Thuộc lòng chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia trọng tâm (Phần 1)

Kỳ thi THPT Quốc gia đang ngày một đến gần, chúng ta chỉ còn vỏn vẹn vài chuc, vài trăm ngày nữa để cố gắng. Vậy hiện giờ bạn đang làm gì, đang tập trung ôn luyện hay vẫn vò đầu bứt tai vì điểm số của mình? Nếu chưa biết ôn tập gì, thì 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia dưới đây sẽ “mở đường dẫn lối” giúp các sĩ tử luyện thi thật hiệu quả. Còn chần chừ gì nữa mà không “bỏ túi” ngay list từ vựng thi THPT Quốc gia tiếng Anh trọng tâm này để rinh ngay về nhà điểm số 9+ ngay thôi nào!

I. 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia trọng tâm

1. Topic 1: “People and Society”

Chủ đề đầu tiên trong 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia chính là “People and Society”.

Từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia Nghĩa Ví dụ

Idolize (v)

/ˈaɪdəlaɪz/

Thần tượng, ngưỡng mộ

Young children often idolize their parents.

Trẻ nhỏ thường thần tượng cha mẹ.

Proposal (n)

/prəˈpəʊzl/

Lời cầu hôn

Lời đề xuất

When he asked me to marry him, I immediately accepted his proposal.

Khi anh ngỏ lời cầu hôn tôi, tôi lập tức chấp nhận lời cầu hôn của anh.

Commitment (n)

/kəˈmɪtmənt/

Sự cam kết

It’s harder for men to make a commitment than for women.

Đàn ông khó thực hiện cam kết hơn phụ nữ.

Affair (n)

/əˈfeə(r)/

Chuyện yêu đương

She had a secret affair with her coworker.

Cô có một mối tình bí mật với đồng nghiệp của mình.

Conflict (v,n)

/kənˈflɪkt/ (v)

/ˈkɒnflɪkt/ (n)

(Sự) xung đột

The conflict arose from different ambitions within the team.

Xung đột nảy sinh từ những tham vọng khác nhau trong nhóm.

Companionship (n)

/kəmˈpænjənʃɪp/

Tình bằng hữu

Compassion is the foundation of having a long-lasting companionship.

Tình bằng hữu là nền tảng để có một tình bạn lâu dài.

Acquaintance (n)

/əˈkweɪntəns/

Người quen, sự quan biết

I bumped into a casual acquaintance in town.

Tôi tình cờ gặp một người quen ở thị trấn.

Mutual (adj)

/ˈmjuːtʃuəl/

Chung

They soon discovered a mutual interest in music.

Họ sớm phát hiện ra mối quan tâm chung về âm nhạc.

Familiar (adj)

/fəˈmɪliə(r)/

Thân thuộc

The company’s brand has become a familiar sight.

Thương hiệu của công ty đã trở thành một hình ảnh quen thuộc.

Empathize (v)

/ˈempəθaɪz/

Đồng cảm

A glamorous 20-year-old stylist is unlikely to empathize with a working mother of three.

Một nhà tạo mẫu quyến rũ 20 tuổi khó có thể đồng cảm với một bà mẹ ba con đang đi làm.

Exercise 1: Hoàn thành các câu dưới đây, sử dụng dạng đúng của từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia trong bảng:

acquaintance affair  commitment 
proposal  idolize conflict
  1. She blindly ______ her older sister, refusing to acknowledge her faults
  2. She doesn’t want to make a big emotional ______ to Steve at the moment.
  3. It’s the story of a secret ______ between a married teacher and her teenage student.
  4. There is more to a successful relationship than simply managing ______.
  5. Claire has a wide circle of friends and ______.
  6. She had been hoping for a sweet old-fashioned ______ of marriage.

Exercise 2: Chọn đáp án phù hợp để hoàn thiện các câu sau:

  1. His face was instantly _____, even after all those years
    1. weird 
    2. familiar
    3. mutual
  2. She had never had any close _____ with another woman.
    1. link 
    2. acquaintance
    3. companionship  
  3. I understand you’re trying to be kind, but I don’t think you can really _____ with me when you haven’t experienced anything similar
    1. memorise
    2. empathise 
    3. sympathise
  4. ______ love and respect was the key to their successful marriage.
    1. Mutual 
    2. Both
    3. Distant

Đáp án:

Exercise 1:

1 – idolized 2 – commitment 3 – affair 4 – conflict 5 – acquaintances 6 – proposal

Exercise 2:

1 – B 2 – C 3 – B 4 – A

2. Topic 2: “Change and Technology”

Chủ đề thứ 2 trong 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia chính là “Change and Technology”. Tham khảo ngay các từ vựng dưới đây ở luyện thi THPT Quốc gia hiệu quả:

Từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia Nghĩa Ví dụ

Dissipate (v)

/ˈdɪsɪpeɪt/ 

Sự tiêu tan, hao mòn

She was determined to achieve results and not to dissipate her energies.

Cô quyết tâm đạt được kết quả và không tiêu hao sức lực của mình.

Short-lived (adj)

/ˌʃɔːt ˈlɪvd/

Ngắn ngủi

We were glad to be home, but our happiness was short-lived.

Chúng tôi rất vui khi được về nhà, nhưng niềm hạnh phúc của chúng tôi chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

Revolutionary (adj)

/ˌrev.əˈluː.ʃən.ər.i/

Mang tính cách mạng

This is a revolutionary device that will leapfrog current technology.

Đây là một thiết bị mang tính cách mạng sẽ đi trước công nghệ hiện tại.

Adaptable (adj)

/əˈdæp.tə.bəl/

Có khả năng thích nghi

The survivors in this life seem to be those who are adaptable to change.

Những người sống sót trong cuộc đời này dường như là những người có khả năng thích ứng với sự thay đổi.

Observe (v)

/əbˈzɜːv/

Quan sát

The satellite will observe objects that are particularly interesting astronomically.

Vệ tinh sẽ quan sát các vật thể đặc biệt thú vị về mặt thiên văn.

Innovation (n)

/ˌɪnəˈveɪʃn/

Sự đổi mới, cách tân

The company is very interested in product design and innovation.

Công ty rất quan tâm đến việc thiết kế và đổi mới sản phẩm.

Flexible (adj)

/ˈflek.sə.bəl/

Linh hoạt, linh động

Our plans need to be flexible enough to cater for the needs of everyone.

Kế hoạch của chúng tôi cần phải đủ linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của mọi người.

Potential (n,adj)

/pəˈtenʃl/

Tiềm năng

The region has enormous potential for economic development.

Khu vực có tiềm năng phát triển kinh tế rất lớn.

Substitute (n,v)

/ˈsʌbstɪtjuːt/

(Người, vật) thay thế

The local bus service was a poor substitute for their car.

Dịch vụ xe buýt địa phương không thể thay thế được xe của họ.

Computers can’t substitute for human interaction.

Máy tính không thể thay thế sự tương tác của con người.

Modify (v)

 /ˈmɒdɪfaɪ/

Thay đổi, điều chỉnh

The software we use has been modified for us.

Phần mềm chúng tôi sử dụng đã được sửa đổi cho phù hợp với chúng tôi.

Exercise 1: Chọn đáp án phù hợp để hoàn thiện các câu sau:

  1. The conversion of mechanical energy into heat is called energy _____.
    1. innovation
    2. dissipation
    3. revolution
  2. She believed she had come up with one of the greatest ______ of modern times
    1. innovations 
    2. potentials
    3. substitutes
  3. They ______ how the parts of the machine fitted together.
    1. substituted
    2. adapted 
    3. observed 
  4. We found it cheaper to ______ existing equipment rather than buy new.
    1. invent 
    2. modify 
    3. innovate
  5. Computers have brought ______ changes to publishing.
    1. flexible 
    2. short-lived 
    3. revolutionary 

Exercise 2: Hoàn thành các câu dưới đây, sử dụng từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia trong bảng:

substitute  flexible  adaptable  potential  short-lived
  1. Computer-generated models are more ______ and less expensive to build than physical models.
  2. There are ______problems at every stage of the drug production chain.
  3. The television is a poor ______for human companionship.
  4. The vehicles are large and not easily ______to new uses.
  5.  I had a few relationships at college, most of which were fairly ______.

Đáp án:

Exercise 1:

1 – B 2 – A 3 – C 4 – B 5 – C

Exercise 2:

1 – flexible 2 – potential 3 – substitute 4 – adaptable

5 – short-lived

3. Topic 3: “Weather and Environment”

Tiếp theo, một chủ đề không thể thiếu trong các chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia  đó chính là “Weather and Environment”.

Từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia Ý nghĩa Ví dụ

Endangered (adj)

/ɪnˈdeɪndʒəd/

Gặp nguy hiểm

The sea turtle is an endangered species. 

Rùa biển là loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Disposal (n)

/dɪˈspəʊzl/

Sự thải bỏ

The council is responsible for waste disposal and street cleaning.

Hội đồng có trách nhiệm xử lý rác thải và làm sạch đường phố.

Environmentalist (n)

/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl.ɪst/

Nhà môi trường học, người quan tâm bảo vệ môi trường

Environmentalists are working to improve the quality of our lakes and rivers.

Các nhà môi trường học đang nỗ lực cải thiện chất lượng sông hồ của chúng ta.

Littering (n)

/ˈlɪt.ər.ɪŋ/

Hành động vứt rác nơi công cộng

The CCTV cameras are intended to reduce littering in the area.

Các camera CCTV nhằm mục đích giảm thiểu việc xả rác trong khu vực.

Pollutant (n)

 /pəˈluː.tənt/

Chất gây ô nhiễm

Buses emit between 20 and 100 times fewer pollutants per person than motorcycles and cars.

Xe buýt thải ra lượng chất ô nhiễm trên mỗi người ít hơn từ 20 đến 100 lần so với xe máy và ô tô.

Extreme (adj)

/ɪkˈstriːm/

Khắc nghiệt, cực độ

The extreme cold kept most people indoors.

Cái lạnh cực độ khiến hầu hết mọi người phải ở trong nhà.

Unpredictable (adj)

/ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/

Không thể dự đoán được

The UK has very unpredictable weather.

Vương quốc Anh có thời tiết rất khó lường.

Extinct (adj)

/ɪkˈstɪŋkt/

Tuyệt chủng

A number of plants and insects in the rainforests have already become extinct.

Một số loài thực vật và côn trùng trong rừng nhiệt đới đã bị tuyệt chủng.

Impact (n,v)

/ˈɪm.pækt/ (n)

/ɪmˈpækt/ (v)

Tác động, ảnh hưởng

The environmental impact of this project will be enormous. 

Tác động môi trường của dự án này sẽ rất lớn.

A big decline in exports will impact the country’s economy.

Xuất khẩu giảm mạnh sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế của đất nước.

Forecast (n)

/ˈfɔː.kɑːst/

Dự báo (thời tiết)

Did you hear a weather forecast today?

Bạn có nghe dự báo thời tiết hôm nay không?

Exercise 1: Chọn đáp án phù hợp để hoàn thiện các câu sau:

  1. The ______ said that there’s a possibility of snow tonight.
    1. forecast 
    2. prediction
    3. guess
  2. Offences such as robberies, vandalism and ______have been on the increase over the past few years.
    1. impact 
    2. littering 
    3. pollutant
  3. What can we do to help protect _______ species?
    1. extinct 
    2. extreme
    3. endangered 
  4. Some ______ argue for a return to a pre-industrial society.
    1. forecasts
    2. pollutants 
    3. environmentalists 
  5. The _______ weather in the mountains can make climbing extremely hazardous.
    1. unpredictable 
    2. polluted
    3. littering

Exercise 2: Hoàn thành các câu dưới đây, sử dụng dạng đúng của từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia trong bảng:

pollutant  extreme  impact  disposal  extinct
  1. Some cities in the world do not have proper facilities for the ______ of sewage.
  2. Among ______ from vehicles, lead from gasoline engines has attracted most attention.
  3. This ______ weather condition is developing so fast that we humans have a responsibility to stop it
  4. The numbers of these animals have been falling steadily and they are now almost ______.
  5. Modern farming methods can have a negative ______ on the environment.

Đáp án:

Exercise 1:

1 – A 2 – B 3 – C 4 – C 5 – A

Exercise 2:

1 – disposal 2 – pollutants 3 – extreme 4 – extinct 5 – impact

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tags

#giasuielts #giasuieltsdalat #giasuieltsdalatmstra #ieltsdalat #ieltsdalatmstra #tienganhcanban #tienganhdalat #tienganhgiaotiep #toeicdalat #writingtask2 1-1 2024 30 Ngày Nâng Cao TOEIC Listening APTIS aptis cấp tốc APTIS cho người mới aptis đà lạt aptis express APTIS Writing 2025 B2 đại học Đà Lạt cần chứng chỉ gì bí kíp Bí Quyết cách ôn thi Aptis B2 cách theo dõi tiến bộ tiếng Anh của trẻ Chinh Phục TOEIC SW 2025 chọn khóa học TOEIC tại Đà Lạt chuẩn bị trước khi đăng ký lớp tiếng Anh cho trẻ cơ bản đăng ký học APTIS tại Đà Lạt đăng ký ôn thi B2 tại Đà Lạt đạt điểm cao Writing B1 ĐẠT TOEIC 990 dấu hiệu trẻ tiến bộ tiếng Anh đề thi speaking điểm số lên 50 điều kiện chứng chỉ B2 đại học Đà Lạt giao tiếp học aptis học APTIS Đà Lạt Học Cùng IELTS Thanh Trà học ielts Học IELTS 6.5 Đà Lạt Học IELTS Cấp Tốc Đà Lạt Học IELTS Mất Gốc Đà Lạt Học IELTS ở IELTS Thanh Trà hoc tieng anh học tiếng Anh căn bản Đà Lạt Học tiếng Anh cấp tốc Học tiếng Anh Đà Lạt Học Tiếng Anh Dễ Nhớ học tiếng anh ở đà lạt Học Tiếng Anh Online Đà Lạt 2025 học TOEIC Đà Lạt ielts ielts academic ielts band scores 2025 tại IELTS Thanh Trà ielts căn bản ielts cho người đi làm ielts đà lạt ielts general ielts mất gốc ielts reading IELTS Reading Academic 2025 IELTS Speaking IELTS Thanh Trà Đà Lạt cho sinh viên IELTS Writing Đà Lạt 2025 kèm Khóa Học IELTS Cho Người Mất Gốc Khóa Học IELTS Học Sinh - Sinh Viên Khóa Học Tiếng Anh Giao Tiếp khóa học tiếng Anh tháng 3/2026 tại ITT Lịch Khai giảng khóa học tiếng Anh tháng 3 2026 tại ITT Lộ Trình Học Tại IELTS Thanh Trà lộ trình học tiếng Anh căn bản cho người mới lộ trình ielts thpt đà lạt Lộ Trình Luyện Thi APTIS Từ A2 Lên B2 lớp 11 lớp APTIS phù hợp lớp tiếng Anh căn bản phù hợp lớp TOEIC phù hợp lưu ý luyện APTIS luyện Aptis ESOL B2 Đà Lạt Luyện IELTS Speaking Từ 5.0 Lên 6.5 Luyện thi APTIS ESOL B2 Luyện Thi Cấp Tốc Hiệu Quả 2025 mất gốc mẹo hay Nâng Cao Điểm IELTS Speaking nâng cao kỹ năng tiếng Anh Ngoại Ngữ Thanh Trà Đà Lạt ô n thi ielts cho học sinh thpt đà lạt ôn thi APTIS B2 tại Đà Lạt ôn thi B1 ôn thi ielts cho học sinh thpt đà lạt phụ huynh đồng hành cùng con học tiếng Anh speaking test thang điểm Aptis THE SIMPLIFICATION METHOD thi ielts thông tin cần trao đổi khi tư vấn khóa học cho trẻ tiếng anh tiếng Anh căn bản cho người mới Tiếng Anh Cho Người Đi Làm Tiếng Anh Cho Người Lớn Mất Gốc Tiếng anh cho trẻ em tiếng anh cơ bản tiếng anh giao tiếp Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Lớn Tiếng Anh Thiếu Nhi Đà Lạt toeic TOEIC cho người mới toeic đà lạt TOEIC Mock Test Online TOEIC Reading 2025 Tổng quan về Aptis test Top 5 Trung Tâm Luyện Thi IELTS Top 6 trung tâm luyện thi IELTS Top 8 Trung Tâm Ngoại Ngữ Đà Lạt Trung Tâm IELTS Đà Lạt Trung Tâm IELTS Thanh Trà Đà Lạt Trung Tâm Luyện Thi IELTS Đà Lạt Trung Tâm Ngoại Ngữ Đà Lạt Trung Tâm Ngoại Ngữ Số 1 Trung Tâm Tiếng Anh Đà Lạt Trung Tâm Tiếng Anh Thanh Trà Đà Lạt tư vấn lớp APTIS cho người mới tư vấn tiếng Anh thiếu nhi Đà Lạt từ vựng