Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 12 chương trình mới Global success
17:05 - 22/11/2024

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 12 chương trình mới Global success

Lớp 12 – giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, đánh dấu bước ngoặt lớn trong cuộc đời mỗi người. Và để thành công trong giai đoạn này, việc trang bị một vốn từ vựng phong phú là điều vô cùng cần thiết. Cùng nhau khám phá những kiến thức bổ ích trong sách giáo khoa Global Success nhé!

Unit 1: Life stories we admire (Những câu chuyện cuộc đời chúng ta ngưỡng mộ)

  • Admire (/ədˈmaɪər/): ngưỡng mộ
  • Achievement (/əˈtʃiːvmənt/): thành tựu
  • Ambitious (/æmˈbɪʃəs/): tham vọng
  • Contribute (/kənˈtrɪbjuːt/): đóng góp
  • Determination (/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/): quyết tâm
  • Inspire (/ɪnˈspaɪər/): truyền cảm hứng
  • Overcome (/ˌəʊvəˈkʌm/): vượt qua
  • Passionate (/ˈpæʃənət/): đam mê
  • Resilient (/rɪˈzɪliənt/): kiên cường
  • Significant (/sɪɡˈnɪfɪkənt/): đáng kể

Ví dụ: Nelson Mandela was a very ambitious man who had a strong determination to fight for freedom. His life story has inspired millions of people around the world.

Unit 2: A multicultural world (Một thế giới đa văn hóa)

  • Diversity (/daɪˈvɜːrsəti/): đa dạng
  • Ethnic (/ˈeθnɪk/): dân tộc
  • Global (/ˈɡləʊbəl/): toàn cầu
  • Heritage (/ˈherɪtɪdʒ/): di sản
  • Integration (/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/): hội nhập
  • Multicultural (/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/): đa văn hóa
  • Perspective (/pərˈspektɪv/): quan điểm
  • Stereotype (/ˈsteriətaɪp/): định kiến
  • Tolerance (/ˈtɒlərəns/): sự khoan dung
  • Tradition (/trəˈdɪʃn/): truyền thống

Ví dụ: Living in a multicultural city gives you the opportunity to experience different cultures and traditions. It’s important to be tolerant of people from different ethnic backgrounds.

Unit 3: Green living (Cuộc sống xanh)

  • Conservation (/ˌkɒnsəˈveɪʃn/): bảo tồn
  • Ecosystem (/ˈiːkəʊsɪstəm/): hệ sinh thái
  • Environmental (/ɪnˌvaɪrənˈmentl/): môi trường
  • Pollution (/pəˈluːʃn/): ô nhiễm
  • Renewable (/rɪˈnjuːəbl/): tái tạo
  • Sustainable (/səˈsteɪnəbl/): bền vững
  • Threaten (/ˈθretn/): đe dọa
  • Toxic (/ˈtɒksɪk/): độc hại
  • Waste (/weɪst/): rác thải
  • Wildlife (/ˈwaɪldlaɪf/): động vật hoang dã

Ví dụ: We need to find sustainable ways to reduce pollution and protect our environment. Renewable energy sources like solar and wind power can help us achieve this goal.

Unit 4: Urbanisation (Đô thị hóa)

  • Congestion (/kənˈdʒestʃn/): tắc nghẽn
  • Develop (/dɪˈveləp/): phát triển
  • Infrastructure (/ˈɪnfrəstrʌktʃər/): cơ sở hạ tầng
  • Migration (/maɪˈɡreɪʃn/): di cư
  • Overcrowded (/ˌəʊvəˈkraʊdɪd/): quá đông đúc
  • Rural (/ˈrʊərəl/): nông thôn
  • Urban (/ˈɜːbən/): đô thị
  • Urbanisation (/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/): đô thị hóa
  • Slums (/slʌmz/): khu ổ chuột
  • Suburb (/ˈsʌbɜːb/): ngoại ô

Ví dụ: Urbanisation has led to many problems such as traffic congestion and overcrowding. Governments need to invest in better infrastructure to improve the quality of life in cities.

Unit 5: The world of work (Thế giới công việc)

  • Career (/kəˈrɪər/): sự nghiệp
  • Employee (/ɪmˈplɔɪiː/): nhân viên
  • Employer (/ɪmˈplɔɪər/): nhà tuyển dụng
  • Job satisfaction (/dʒɒb sætɪsˈfækʃn/): sự hài lòng với công việc
  • Promotion (/prəˈməʊʃn/): thăng chức
  • Qualification (/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/): bằng cấp
  • Salary (/ˈsæləri/): lương
  • Skill (/skɪl/): kỹ năng
  • Training (/ˈtreɪnɪŋ/): đào tạo
  • Unemployment (/ʌnɪmˈplɔɪmənt/): thất nghiệp

Unit 6: Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo)

  • Artificial intelligence (/ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/): trí tuệ nhân tạo
  • Algorithm (/ˈælɡərɪðəm/): thuật toán
  • Automation (/ˌɔːtəˈmeɪʃn/): tự động hóa
  • Machine learning (/məˈʃiːn ˈlɜːnɪŋ/): học máy
  • Robot (/ˈroʊbɒt/): robot
  • Virtual reality (/ˈvɜːtʃuəl rɪˈæləti/): thực tế ảo
  • Data (/ˈdeɪtə/): dữ liệu
  • Neural network (/ˈnʊərəl ˈnɛtwɜːrk/): mạng thần kinh
  • Deep learning (/diːp ˈlɜːnɪŋ/): học sâu
  • Autonomous (/ɔːˈtɒnəməs/): tự động

Unit 7: The world of mass media (Thế giới truyền thông đại chúng)

  • Mass media (/mæs ˈmiːdiə/): truyền thông đại chúng
  • Media (/ˈmiːdiə/): phương tiện truyền thông
  • Journalist (/ˈdʒɜːnəlɪst/): nhà báo
  • Broadcast (/ˈbrɔːdkɑːst/): phát sóng
  • Censor (/ˈsensər/): kiểm duyệt
  • Digital (/ˈdɪdʒɪtəl/): số
  • Social media (/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/): mạng xã hội
  • Newsfeed (/ˈnuːz fiːd/): nguồn cấp tin tức
  • Influencer (/ˈɪnflʊənsər/): người có ảnh hưởng
  • Fake news (/feɪk nuːz/): tin giả

Unit 8: Wildlife conservation (Bảo tồn động vật hoang dã)

  • Wildlife (/ˈwaɪldlaɪf/): động vật hoang dã
  • Endangered species (/ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/): loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • Habitat (/ˈhæbɪtæt/): môi trường sống
  • Conservation (/ˌkɒnsəˈveɪʃn/): bảo tồn
  • Poaching (/ˈpoʊtʃɪŋ/): săn trộm
  • Biodiversity (/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/): đa dạng sinh học
  • Ecosystem (/ˈiːkoʊsɪstəm/): hệ sinh thái
  • Sustainable (/səˈsteɪnəbl/): bền vững
  • Deforestation (/ˌdiːfɔːrɪˈsteɪʃn/): phá rừng
  • Climate change (/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/): biến đổi khí hậu

Unit 9: Career paths (Con đường sự nghiệp)

  • Career (/kəˈrɪər/): sự nghiệp
  • Occupation (/ˌɒkjuˈpeɪʃn/): nghề nghiệp
  • Job satisfaction (/dʒɒb sætɪsˈfækʃn/): sự hài lòng với công việc
  • Promotion (/prəˈməʊʃn/): thăng chức
  • Resume (/rɪˈzuːm/): sơ yếu lý lịch
  • Interview (/ˈɪntərvjuː/): phỏng vấn
  • Skill (/skɪl/): kỹ năng
  • Experience (/ɪkˈspɪəriəns/): kinh nghiệm
  • Networking (/ˈnɛtwɜːrkɪŋ/): xây dựng mối quan hệ
  • Mentorship (/ˈmentɔːrʃɪp/): sự cố vấn

Unit 10: Lifelong learning (Học tập suốt đời)

  • Lifelong learning (/ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/): học tập suốt đời
  • Education (/ˌedʒuˈkeɪʃn/): giáo dục
  • Knowledge (/ˈnɒlɪdʒ/): kiến thức
  • Skill (/skɪl/): kỹ năng
  • Self-improvement (/ˌself ɪmˈpruːvmənt/): tự hoàn thiện bản thân
  • Online course (/ˈɒnlaɪn kɔːs/): khóa học trực tuyến
  • Webinar (/ˈwebɪnɑːr/): hội thảo trực tuyến
  • Workshop (/ˈwɜːkʃɒp/): hội thảo
  • Mentorship (/ˈmentɔːrʃɪp/): sự cố vấn
  • Innovation (/ˌɪnəˈveɪʃn/): đổi mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tags

#giasuielts #giasuieltsdalat #giasuieltsdalatmstra #ieltsdalat #ieltsdalatmstra #tienganhcanban #tienganhdalat #tienganhgiaotiep #toeicdalat #writingtask2 1-1 2024 30 Ngày Nâng Cao TOEIC Listening APTIS aptis cấp tốc APTIS cho người mới aptis đà lạt aptis express APTIS Writing 2025 B2 đại học Đà Lạt cần chứng chỉ gì bí kíp Bí Quyết cách ôn thi Aptis B2 cách theo dõi tiến bộ tiếng Anh của trẻ Chinh Phục TOEIC SW 2025 chọn khóa học TOEIC tại Đà Lạt chuẩn bị trước khi đăng ký lớp tiếng Anh cho trẻ cơ bản đăng ký học APTIS tại Đà Lạt đăng ký ôn thi B2 tại Đà Lạt đạt điểm cao Writing B1 ĐẠT TOEIC 990 dấu hiệu trẻ tiến bộ tiếng Anh đề thi speaking điểm số lên 50 điều kiện chứng chỉ B2 đại học Đà Lạt giao tiếp học aptis học APTIS Đà Lạt Học Cùng IELTS Thanh Trà học ielts Học IELTS 6.5 Đà Lạt Học IELTS Cấp Tốc Đà Lạt Học IELTS Mất Gốc Đà Lạt Học IELTS ở IELTS Thanh Trà hoc tieng anh học tiếng Anh căn bản Đà Lạt Học tiếng Anh cấp tốc Học tiếng Anh Đà Lạt Học Tiếng Anh Dễ Nhớ học tiếng anh ở đà lạt Học Tiếng Anh Online Đà Lạt 2025 học TOEIC Đà Lạt ielts ielts academic ielts band scores 2025 tại IELTS Thanh Trà ielts căn bản ielts cho người đi làm ielts đà lạt ielts general ielts mất gốc ielts reading IELTS Reading Academic 2025 IELTS Speaking IELTS Thanh Trà Đà Lạt cho sinh viên IELTS Writing Đà Lạt 2025 kèm Khóa Học IELTS Cho Người Mất Gốc Khóa Học IELTS Học Sinh - Sinh Viên Khóa Học Tiếng Anh Giao Tiếp khóa học tiếng Anh tháng 3/2026 tại ITT Lịch Khai giảng khóa học tiếng Anh tháng 3 2026 tại ITT Lộ Trình Học Tại IELTS Thanh Trà lộ trình học tiếng Anh căn bản cho người mới lộ trình ielts thpt đà lạt Lộ Trình Luyện Thi APTIS Từ A2 Lên B2 lớp 11 lớp APTIS phù hợp lớp tiếng Anh căn bản phù hợp lớp TOEIC phù hợp lưu ý luyện APTIS luyện Aptis ESOL B2 Đà Lạt Luyện IELTS Speaking Từ 5.0 Lên 6.5 Luyện thi APTIS ESOL B2 Luyện Thi Cấp Tốc Hiệu Quả 2025 mất gốc mẹo hay Nâng Cao Điểm IELTS Speaking nâng cao kỹ năng tiếng Anh Ngoại Ngữ Thanh Trà Đà Lạt ô n thi ielts cho học sinh thpt đà lạt ôn thi APTIS B2 tại Đà Lạt ôn thi B1 ôn thi ielts cho học sinh thpt đà lạt phụ huynh đồng hành cùng con học tiếng Anh speaking test thang điểm Aptis THE SIMPLIFICATION METHOD thi ielts thông tin cần trao đổi khi tư vấn khóa học cho trẻ tiếng anh tiếng Anh căn bản cho người mới Tiếng Anh Cho Người Đi Làm Tiếng Anh Cho Người Lớn Mất Gốc Tiếng anh cho trẻ em tiếng anh cơ bản tiếng anh giao tiếp Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Lớn Tiếng Anh Thiếu Nhi Đà Lạt toeic TOEIC cho người mới toeic đà lạt TOEIC Mock Test Online TOEIC Reading 2025 Tổng quan về Aptis test Top 5 Trung Tâm Luyện Thi IELTS Top 6 trung tâm luyện thi IELTS Top 8 Trung Tâm Ngoại Ngữ Đà Lạt Trung Tâm IELTS Đà Lạt Trung Tâm IELTS Thanh Trà Đà Lạt Trung Tâm Luyện Thi IELTS Đà Lạt Trung Tâm Ngoại Ngữ Đà Lạt Trung Tâm Ngoại Ngữ Số 1 Trung Tâm Tiếng Anh Đà Lạt Trung Tâm Tiếng Anh Thanh Trà Đà Lạt tư vấn lớp APTIS cho người mới tư vấn tiếng Anh thiếu nhi Đà Lạt từ vựng